Thế nào là chế độ chuyên chế cổ đại?

  • Tác giả: Phạm Thị Kim Oanh |
  • Cập nhật: 11/04/2023 |
  • Giáo dục |
  • 358 Lượt xem
5/5 - (6 bình chọn)

Chế độ chuyên chế là gì?

Chế độ chuyên chế là một hình thức tổ chức chính trị, trong đó một nhóm nhỏ người đứng đầu quyền lực trong quốc gia kiểm soát tất cả các khía cạnh của xã hội, bao gồm cả chính trị, kinh tế và văn hóa. Các quyết định quan trọng trong chế độ chuyên chế thường được ra quyết định bởi một nhóm nhỏ người đứng đầu, thường là một nhóm lãnh đạo đảng cộng sản hoặc một nhóm quân sự. Các dân chủ, quyền tự do và những giá trị xã hội khác thường bị giới hạn trong chế độ chuyên chế. Ví dụ về các nước có chế độ chuyên chế là Triều Tiên, Cuba và Trung Quốc.

4 chế độ chuyên chế

Bốn chế độ chuyên chế được công nhận phổ biến trong khoa học chính trị bao gồm:

– Chế độ quân chủ tuyệt đối (Absolute monarchy): là chế độ chính trị trong đó quyền lực hoàn toàn nằm trong tay một người đứng đầu nhà nước.

– Chế độ quân chủ lập hiến (Constitutional monarchy): là chế độ chính trị trong đó vua hoặc nữ hoàng đóng vai trò làm nhà lãnh đạo tượng trưng, nhưng quyền lực thực tế nằm trong tay một hoặc nhiều cơ quan chính phủ được lập hiến.

– Chế độ đầu sỏ chính trị (Dictatorship): là chế độ chính trị trong đó một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ người đứng đầu nắm giữ quyền lực tuyệt đối.

– Chế độ chuyên quyền (Totalitarianism): là chế độ chính trị trong đó nhà nước kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công dân, bao gồm cả các quyền cá nhân và tự do dân sự.

Thế nào là chế độ chuyên chế cổ đại?

Chế độ chuyên chế cổ đại là một hình thức tổ chức chính trị của các quốc gia cổ đại trong lịch sử nhân loại, trong đó quyền lực và tài nguyên của quốc gia được kiểm soát bởi một nhóm lãnh đạo nhất định, thường là các vị vua hoặc hoàng đế. Chế độ chuyên chế cổ đại thường có hệ thống phong kiến và quan lại, trong đó quyền lực và tài sản tập trung ở tầng lớp quý tộc và quan lại.

Những ví dụ về chế độ chuyên chế cổ đại là nước Ai Cập thời pharaoh, Trung Quốc thời Thanh và Nhật Bản thời Samurai. Trong các nền văn hóa này, các vị vua hoặc hoàng đế được coi là thần thánh, có quyền lực tối cao và được tôn sùng bởi toàn bộ dân tộc. Các tầng lớp dưới của xã hội phải tuân thủ các quy định và sắp xếp trong một hệ thống đẳng cấp xã hội cứng nhắc. Các nền văn hóa cổ đại này thường có nền kinh tế dựa vào nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại truyền thống.

Đặc điểm của nhà nước chuyên chế cổ đại là gì?

Các đặc điểm chính của nhà nước chuyên chế cổ đại bao gồm:

– Quyền lực tập trung: Nhà nước chuyên chế cổ đại được kiểm soát bởi một người đứng đầu, thường là một vua hoặc hoàng đế. Quyền lực của vị lãnh đạo này rất tập trung và tối cao, và thường không được đối xử với sự kiểm soát của bất kỳ cơ quan nào khác.

– Hệ thống quân phòng: Hệ thống quân phòng trong nhà nước chuyên chế cổ đại thường được phát triển để bảo vệ vua và đảm bảo sự ổn định của chế độ. Tùy thuộc vào thời đại và vùng đất, hệ thống quân sự này có thể bao gồm các tướng lĩnh, binh lính, kỵ binh và tay sai.

– Đặc quyền phong kiến: Những người có quyền cao nhất trong xã hội cổ đại thường là những người thuộc tầng lớp quý tộc và quan lại. Họ được coi là “đặc quyền” và có quyền lực đối với người dân thông thường. Trong một số trường hợp, phong kiến có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chức năng của nhà nước.

– Sự tôn sùng đức vua: Trong nhà nước chuyên chế cổ đại, vị vua thường được coi là thần thánh và được tôn sùng bởi toàn bộ dân tộc. Ông có quyền lực tối cao và được coi là người đại diện cho nhà nước và dân tộc.

– Hệ thống kinh tế thủ công nghiệp: Trong những nền văn hóa chuyên chế cổ đại, nền kinh tế thường dựa vào các ngành nghề thủ công và nông nghiệp. Thương mại cũng được phát triển, và thường được kiểm soát bởi chính quyền để đảm bảo sự ổn định và sự phát triển của đất nước.

Tóm lại, nhà nước chuyên chế cổ đại có những đặc điểm nhất định trong việc quản lý và kiểm soát xã hội, được xây dựng trên sự tập trung quyền lực và hệ thống đẳng cấp của phong kiến.

Em hiểu thế nào là chế độ chuyên chế cổ đại phương Đông?

hế độ chuyên chế cổ đại phương Đông là một hình thức tổ chức chính trị truyền thống của các nước phương Đông trong quá khứ, trong đó quyền lực tập trung vào tay của một vị vua hoặc hoàng đế và được đảm bảo bởi hệ thống phong kiến.

Đặc điểm chung của các chế độ chuyên chế cổ đại phương Đông bao gồm:

– Tôn giáo và văn hóa: Những nền văn hóa chuyên chế phương Đông thường có những giá trị văn hóa và tôn giáo đặc trưng của riêng mình. Ví dụ như đạo Phật ở Trung Quốc, đạo Thiên Chúa giáo ở Nhật Bản, đạo Phật và đạo Hồi ở Việt Nam…

– Hệ thống phong kiến: Những quốc gia chuyên chế phương Đông có hệ thống phong kiến được tổ chức theo cách mà quyền lực tập trung vào tay vị vua hoặc hoàng đế và được chia thành nhiều tầng lớp có quyền lực khác nhau. Hệ thống phong kiến thường gồm các quan lại, quý tộc và nhân dân.

– Quân đội: Quân đội phương Đông thường được tổ chức để bảo vệ vua và đảm bảo sự ổn định của chế độ. Các binh lính, kỵ binh và tay sai được sử dụng để bảo vệ lãnh thổ và bảo vệ vua khỏi những kẻ thù.

– Kinh tế: Nền kinh tế của các nước chuyên chế phương Đông thường dựa vào nông nghiệp và thủ công nghiệp. Thương mại và sản xuất được kiểm soát bởi chính quyền để đảm bảo sự ổn định của đất nước.

Các ví dụ về chế độ chuyên chế cổ đại phương Đông bao gồm: đế quốc Nhật Bản, triều đại nhà Hán và triều đại nhà Tống ở Trung Quốc, nhà Nguyễn và nhà Lê ở Việt Nam, và triều đại Goryeo và Joseon ở Hàn Quốc.

Nhà nước nào đã thống nhất và xác lập chế độ phong kiến ở Trung Quốc?

Nhà nước đầu tiên xây dựng chế độ phong kiến ở Trung Quốc là nhà Tần (221-206 TCN) trong thời kỳ Tam quốc. Sau khi thống nhất Trung Hoa, nhà Tần thành lập triều đại đầu tiên và thiết lập chế độ phong kiến với hoàng đế là người cai trị tuyệt đối, các quan lại được chỉ định dựa trên đẳng cấp xã hội và thi cử được sử dụng để chọn lựa những quan lại có trình độ tốt nhất để phục vụ triều đình. Sau nhà Tần, các triều đại như nhà Hán, nhà Tống, nhà Minh và nhà Thanh cũng duy trì chế độ phong kiến trong thời gian dài.

Các triều đại Trung Quốc tiếp theo như nhà Hán (206 TCN – 220), nhà Tống (960-1279), nhà Minh (1368-1644) và nhà Thanh (1644-1912) cũng đều duy trì chế độ phong kiến và phát triển các chính sách để củng cố quyền lực của triều đình và địa vị của hoàng đế. Tuy nhiên, trong suốt thời gian phong kiến, Trung Quốc đã trải qua nhiều biến cố và sự thay đổi trong chính trị, kinh tế và xã hội, nhất là trong thời kỳ cuối cùng của triều đại Thanh, khi nhiều phong trào cải cách, cách mạng bùng nổ và dẫn đến sự suy thoái của chế độ phong kiến và sự ra đời của Cộng hòa Trung Hoa vào năm 1912.

Nhà nước đế chế La Mã cổ đại gồm những tầng lớp nào?

Nhà nước đế chế La Mã cổ đại được phân chia thành nhiều tầng lớp, bao gồm:

– Patricians: Những gia đình giàu có và quyền lực, thường là người lãnh đạo và quản lý các hoạt động chính trị của La Mã cổ đại. Họ thường sở hữu các tài sản lớn và có quyền điều hành các hoạt động thương mại.

– Plebeians: Những người dân bình thường của La Mã cổ đại, bao gồm các công nhân, nông dân, thương nhân và những người lao động khác. Họ không được đặc quyền và quyền lợi như Patricians, và thường phải làm việc vất vả để có thể sinh sống.

– Slaves: Những người nô lệ, thường là những người bị bắt cóc hoặc mua bán để làm việc cho Patricians và Plebeians. Họ không có quyền tự do và phải làm việc theo những quy định và yêu cầu của chủ nhân của họ.

– Equestrians: Những tầng lớp trung lưu trong xã hội La Mã cổ đại, thường là những người có sức mạnh kinh tế và quyền lực nhất sau Patricians. Họ thường được bổ nhiệm vào các vị trí quan trọng và có quyền lực trong kinh doanh và thương mại.

Nhà nước đế chế La Mã cổ đại được tổ chức như thế nào?

– Theo truyền thuyết, thành Roma do Romullus xây dựng vào khoảng năm 753 TCN ở bên bờ sông Tibres thuộc miền trung bán đảo Ý, nơi sinh sống của 3 bộ lạc người Latin. Mỗi bộ lạc này bao gồm 100 thị tộc, cứ 10 thị tộc được gọi là một Curi (bào tộc). Các thành viên của các thị tộc này đều bình đẳng với nhau về kinh tế, chính trị và được gọi là công dân Roma.

– Quản lý xã hội thị tộc của người Roma giai đoạn này được chia là 3 cơ quan: Đại hội nhân dân (Curi), Viện Nguyên lão (Senat) và Hoàng đế (Rex).

+ Đại hội nhân dân: được coi là đại hội cổ xưa nhất của người Roma. Thành viên của Đại hội này gồm tất cả những người đàn ông của 300 thị tộc, mỗi người đại diện cho một lá phiếu quyết định những vấn đề quan trọng như chiến tranh, hòa hoãn, xét xử, tế lễ hay bầu ra một Hoàng đế (Rex).

+ Viện nguyên lão: gồm 300 người là những thủ lĩnh của 300 thị tộc. Là cơ quan quyền lực tối cao nhất, quyết định hầu hết các công việc quan trọng của người Roma, được quyền thảo luận trước về những đạo luật, quyền phê chuẩn hoặc phủ quyết những nghị quyết của Đại hội nhân dân.

+ Hoàng đế (Rex): được bầu bởi Đại hội nhân dân và Viện Nguyên lão, không được cha truyền con nối và có thể bị bãi nhiệm bởi Đại hội nhân dân. Thực chất, Rex chỉ là thủ lĩnh quân sự của 3 bộ lạc, là tăng lữ tối cao và xét xử những vụ kiện trong nội bộ.

Trên đây là một số thông tin liên quan đến Thế nào là chế độ chuyên chế cổ đại? tại chuyên mục Lịch sử – Địa lý, Quý độc giả có thể tham khảo các bài viết khác liên quan tại website: tbtvn.org

5/5 - (6 bình chọn)