Go off là gì?

  • Tác giả: Phạm Thị Kim Oanh |
  • Cập nhật: 04/03/2024 |
  • WIKI hỏi đáp |
  • 1102 Lượt xem
5/5 - (6 bình chọn)

Go off là gì?

“Go off” là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả việc ai đó bắt đầu hoặc tiếp tục làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và có hiệu quả. Nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả một sự kiện hoặc tình huống bắt đầu xảy ra một cách đột ngột hoặc đầy tính bùng nổ. Ví dụ, “The party really went off last night!” có thể được dịch sang tiếng Việt là “Bữa tiệc thật sự rất sôi động tối qua!” hoặc “The fireworks went off with a bang!” có thể được dịch là “Pháo hoa đã nổ rất vang dội!”.

Cách sử dụng go off trong tiếng Anh

“Go off” là một cụm động từ phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng của “go off”:

– Nổ hoặc phát ra âm thanh lớn: “The bomb went off and caused a lot of damage.” (Quả bom đã nổ và gây ra nhiều thiệt hại.)

– Bắt đầu hoặc kết thúc một sự kiện: “The race will go off at 2 pm.” (Cuộc đua sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)

– Bị phá vỡ hoặc hỏng: “The vase went off when it fell off the shelf.” (Cái lọ đã bị vỡ khi nó rơi khỏi giá.)

– Thay đổi tâm trạng hoặc cảm xúc: “She went off on me for no reason.” (Cô ấy đã thay đổi tâm trạng với tôi mà không có lý do.)

– Bị kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động: “The smoke detector went off and woke us up.” (Bộ phát hiện khói đã được kích hoạt và đánh thức chúng tôi.)

– Bị xóa bỏ hoặc bỏ qua: “We decided to go off the last requirement.” (Chúng tôi quyết định bỏ yêu cầu cuối cùng.)

– Làm cho ai đó bực mình hoặc tức giận: “His constant criticism really went off on her.” (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã khiến cô ấy rất tức giận.)

Ngoài ra, “go off” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ sử dụng go off

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “go off” trong tiếng Anh:

– “The alarm clock went off at 6 am, waking me up from a deep sleep.” (Đồng hồ báo thức đã reo vào lúc 6 giờ sáng, đánh thức tôi khỏi giấc ngủ sâu.)

– “The bomb went off in the city center, causing widespread damage.” (Quả bom đã nổ tại trung tâm thành phố, gây ra thiệt hại lan rộng.)

– “I was cooking when the smoke detector went off, alerting me to the burning food.” (Tôi đang nấu ăn khi bộ phát hiện khói được kích hoạt, báo cho tôi biết thức ăn đang cháy.)

– “The party went off without a hitch, everyone had a great time.” (Bữa tiệc diễn ra suôn sẻ, mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

– “The athlete set off at the sound of the starting gun.” (Vận động viên bắt đầu khi nghe tiếng súng xuất phát.)

– “I accidentally knocked the vase off the table and it shattered into pieces.” (Tôi vô tình đánh rơi cái lọ trên bàn và nó vỡ thành từng mảnh.)

– “His criticism of her work really went off on her, making her upset and angry.” (Sự chỉ trích về công việc của cô ấy thực sự khiến cô ấy bực mình và tức giận.)

– “The movie is going off in theaters next week.” (Bộ phim sẽ bị rút khỏi các rạp chiếu phim vào tuần tới.)

Thành ngữ với go off

Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng cụm động từ “go off”:

– “Go off the deep end”: trở nên rất tức giận hoặc thất vọng.

Ví dụ: “When he found out he didn’t get the job, he went off the deep end and started throwing things.”

(Khi anh ta biết rằng anh ta không được nhận công việc, anh ta trở nên rất tức giận và bắt đầu ném đồ.)

– “Go off the rails”: mất kiểm soát, đi sai hướng hoặc không theo kế hoạch ban đầu.

Ví dụ: “The project went off the rails when the team couldn’t agree on a plan.”

(Dự án đi sai hướng khi nhóm không thể đồng ý về một kế hoạch.)

– “Go off the beaten path”: thử điều mới, làm điều không phổ biến.

Ví dụ: “Instead of visiting the typical tourist attractions, we decided to go off the beaten path and explore some lesser-known areas.”

(Thay vì đi tham quan những điểm đến du lịch thông thường, chúng tôi quyết định khám phá một số khu vực ít được biết đến.)

– “Go off without a hitch”: diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.

Ví dụ: “Thanks to the thorough planning, the event went off without a hitch and everyone had a great time.”

(Nhờ kế hoạch tỉ mỉ, sự kiện diễn ra suôn sẻ và mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

– “Go off the air”: ngưng phát sóng.

Ví dụ: “The radio station went off the air due to technical difficulties.”

(Đài phát thanh ngưng phát sóng do sự cố kỹ thuật.)

go off = ring?

Cụm từ “go off” trong tiếng Anh và từ “ring” có thể được sử dụng để miêu tả tiếng chuông reo, nhưng nói chung, “go off” thường được sử dụng để miêu tả một sự việc xảy ra một cách bùng nổ hoặc đột ngột hơn là chỉ đơn giản là tiếng chuông reo.

Ví dụ, “The alarm clock went off this morning” nghĩa là “Đồng hồ báo thức reo vào sáng nay”, nhưng “The bomb went off with a loud bang” nghĩa là “Quả bom đã nổ vang dội”.

Còn từ “ring” thì được sử dụng chủ yếu để chỉ tiếng chuông reo, ví dụ như “The phone is ringing” nghĩa là “Có điện thoại đang reo”. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả tiếng chuông của một chuông, ví dụ như “The doorbell is ringing” nghĩa là “Có người đang bấm chuông cửa”.

Alarm go off là gì?

“Alarm go off” là một cụm từ tiếng Anh để miêu tả sự kiện mà một hệ thống cảnh báo (alarm) bắt đầu phát ra âm thanh hoặc tín hiệu để cảnh báo về một sự cố, một tình huống khẩn cấp hoặc một thời gian nhất định đã đến.

Ví dụ, “My alarm clock went off this morning at 6 am” có nghĩa là “Đồng hồ báo thức của tôi đã reo vào sáng nay lúc 6 giờ sáng”, còn “The smoke alarm went off in the kitchen” có nghĩa là “Hệ thống báo khói đã bắt đầu reo ở nhà bếp”.

“Alarm go off” có thể được sử dụng với nhiều loại hệ thống cảnh báo khác nhau, bao gồm hệ thống báo động cháy, hệ thống báo động an ninh hoặc đồng hồ báo thức.

Went off là gì?

Went là dạng quá khứ của động từ go. “Went off” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh. Cụm động từ này có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, dưới đây là một số nghĩa phổ biến:

– Nổ, phát ra âm thanh lớn: Ví dụ: “The bomb went off with a loud bang.” (Quả bom đã nổ với tiếng ầm ĩ.)

– Bắt đầu hoặc diễn ra (sự kiện, hoạt động, kế hoạch, v.v.): Ví dụ: “The concert went off without a hitch.” (Buổi hòa nhạc diễn ra suôn sẻ.)

– Kết thúc hoặc tắt (đèn, máy móc, v.v.): Ví dụ: “The lights went off suddenly in the middle of the storm.” (Đèn tắt đột ngột giữa cơn bão.)

– Thay đổi (tâm trạng, cảm xúc): Ví dụ: “His attitude towards the project went off after the deadline was extended.” (Thái độ của anh ta đối với dự án đã thay đổi sau khi thời hạn được kéo dài.)

– Bị xảy ra, xảy ra không theo dự định: Ví dụ: “Something unexpected went off and ruined the whole plan.” (Một điều gì đó bất ngờ xảy ra và phá hỏng toàn bộ kế hoạch.)

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cụm động từ “went off” có thể được dịch sang nhiều nghĩa khác nhau.

Take off là gì?

“Take off” là một cụm động từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa thường gặp của cụm động từ này:

– Cởi (quần áo, giày dép, v.v.): Ví dụ: “I need to take off my shoes before entering the house.” (Tôi cần phải cởi giày trước khi vào nhà.)

– Cất cánh (máy bay): Ví dụ: “The plane is scheduled to take off at 7 pm.” (Máy bay được lên lịch cất cánh lúc 7 giờ tối.)

– Bắt đầu nhanh chóng và thành công (khi làm việc gì đó): Ví dụ: “His career as a musician really took off after he released his first album.” (Sự nghiệp của anh ta như một nhạc sĩ thực sự bắt đầu phát triển sau khi anh ta phát hành album đầu tiên.)

– Tạm dừng (hoạt động gì đó): Ví dụ: “We’re going to take off for a few weeks during the holiday season.” (Chúng tôi sẽ tạm dừng vài tuần trong mùa lễ.)

– Bỏ qua, loại bỏ (một số điều kiện, hạn chế): Ví dụ: “We can take off the last two requirements if they are causing problems.” (Chúng ta có thể loại bỏ hai yêu cầu cuối cùng nếu chúng đang gây ra vấn đề.)

Ngoài ra, “take off” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Go up là gì?

“Go up” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa thường gặp của cụm động từ này:

– Tăng lên: Ví dụ: “The price of gas has gone up recently.” (Giá xăng đã tăng gần đây.)

– Tăng tốc (xe, tàu, v.v.): Ví dụ: “The car went up the hill at full speed.” (Chiếc xe tăng tốc lên đồi với tốc độ đầy đủ.)

– Nâng lên (một thứ gì đó): Ví dụ: “Can you help me go up this heavy box to the attic?” (Bạn có thể giúp tôi đưa chiếc hộp nặng này lên tầng trên không?)

– Đi lên (thang máy, thang cuốn, v.v.): Ví dụ: “Let’s go up to the rooftop and enjoy the view.” (Hãy đi lên mái nhà và thưởng thức cảnh quan.)

– Được xây dựng, được tạo ra: Ví dụ: “A new office building is going up downtown.” (Một tòa nhà văn phòng mới đang được xây dựng ở trung tâm thành phố.)

Ngoài ra, “go up” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Run off là gì?

“Run off” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa thường gặp của cụm động từ này:

– Chạy trốn: Ví dụ: “The suspect ran off when he saw the police.” (Tên nghi phạm chạy trốn khi thấy cảnh sát.)

– In ấn (tài liệu, bản sao, v.v.): Ví dụ: “Can you run off a few copies of this report for me?” (Bạn có thể in ra vài bản sao của báo cáo này cho tôi không?)

– Dẫn dắt, rời khỏi một cách vội vàng: Ví dụ: “He ran off with the money and left us here.” (Anh ta lấy tiền và rời khỏi chúng tôi một cách vội vã.)

– Chảy ra, rò rỉ: Ví dụ: “The water ran off the roof during the storm.” (Nước chảy ra từ mái nhà trong cơn bão.)

– Sự chiến thắng dễ dàng: Ví dụ: “The team won by a run-off in the final game.” (Đội thắng dễ dàng trong trận đấu cuối cùng.)

Ngoài ra, “run off” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Set off là gì?

“Set off” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa thường gặp của cụm động từ này:

– Kích hoạt: Ví dụ: “The smoke detector set off an alarm when it sensed smoke.” (Cảm biến khói đã kích hoạt hệ thống báo động khi phát hiện khói.)

– Khởi hành: Ví dụ: “We plan to set off on our trip next week.” (Chúng tôi dự định khởi hành trong chuyến du lịch của chúng tôi vào tuần tới.)

– Gây ra, gợi lên: Ví dụ: “The article set off a heated debate about immigration policy.” (Bài báo gây ra một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách nhập cư.)

– Làm nổi bật, tôn lên: Ví dụ: “Her black dress really sets off her blonde hair.” (Chiếc váy đen của cô ấy thực sự làm nổi bật mái tóc vàng của cô ấy.)

– Tách ra, rời khỏi nhóm: Ví dụ: “He set off from the group and hiked alone.” (Anh ta tách ra khỏi nhóm và đi bộ độc một mình.)

Ngoài ra, “set off” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Get off là gì?

“Get off” là một cụm động từ phrasal verb trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa thường gặp của cụm động từ này:

– Xuống (xe, tàu, máy bay, v.v.): Ví dụ: “I need to get off the train at the next stop.” (Tôi cần xuống tàu ở ga kế tiếp.)

– Tách khỏi (một cái gì đó): Ví dụ: “Can you help me get this jar off the top shelf?” (Bạn có thể giúp tôi lấy cái lọ này ở trên kệ không?)

– Đi khỏi (một nơi): Ví dụ: “I’m going to get off work early today.” (Tôi sẽ đi làm về sớm hôm nay.)

– Giải phóng (ai đó): Ví dụ: “I need to get off this phone call and get back to work.” (Tôi cần kết thúc cuộc gọi này và quay lại làm việc.)

– Thoát khỏi (một tình huống khó khăn, một nghi vấn): Ví dụ: “He was lucky to get off with just a warning from the police.” (Anh ta may mắn thoát khỏi chỉnh trị của cảnh sát chỉ với một cảnh báo.)

Ngoài ra, “get off” còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Trên đây là bài viết liên quan đến Go off là gì? trong chuyên mục Là gì? được Luật Hoàng Phi cung cấp. Quý độc giả có thể tham khảo bài viết khác liên quan tại website tbtvn.org để có thêm thông tin chi tiết.

5/5 - (6 bình chọn)